Kaori Dict

若い頃

わかいころ

wakaikoro

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từphó từ

    1.one's youth; early life; one's early days; one's early years

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was quick tempered when I was young.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

若い頃 (わかいころ) — one's youth; early life; one's early days; one's early years | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict