Kaori Dict

お買い得

おかいどく

okaidoku

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)lịch sự (丁寧語)

    1.bargain; good buy; budget

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That's a good buy.

  • This dress is a good bargain.

  • I found a real bargain.

  • The more you buy, the more you save.

  • This watch is a real bargain.

  • Scallops are on sale today.

  • This carpet was a real bargain.

  • This pen is a real bargain at such a low price.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お買い得 (おかいどく) — bargain; good buy; budget | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict