Kaori Dict

飢え死に

うえじに

uejini

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từsensitive

    1.(death from) starvation; starving to death

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi thà chết còn hơn ăn cắp.

    I would rather starve than steal.

  • I might as well starve as do such a thing.

  • I'd rather starve than steal.

  • I would rather starve than steal.

  • I might as well drown as starve.

  • I would rather starve than start stealing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飢え死に (うえじに) — (death from) starvation; starving to death | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict