Kaori Dict

抑える

おさえる

osaeru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to keep within limits (e.g. spending); to restrain (e.g. emotions); to control; to curb; to hold in check

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to hold back (e.g. an enemy); to check; to curb; to contain; to quell; to subdue; to suppress; to repress

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bob đã không thể kiềm chế cơn giận của mình.

    Bob could not control his anger.

  • Cô ấy đã trông như thể đang kìm nén nước mắt.

    It appeared that she was trying to keep back tears.

  • Tôi không thể kìm nén được nước mắt trào dâng.

    I could not keep the tears from my eyes.

  • Jane could not stop herself from crying aloud.

  • He forbore his anger.

  • He subdued his passions.

  • Pollution can be controlled.

  • Tom suppressed a yawn.

  • The girl tried hard to hold back her tears.

  • Tom, quiet down a little!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抑える (おさえる) — to keep within limits (e.g. spending); to restrain (e.g. emotions); to control; to curb; to hold in check | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict