Kaori Dict

売れ筋ランキング

うれすじランキング

uresujirankingu

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.list of top-selling products

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

売れ筋ランキング (うれすじランキング) — list of top-selling products | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict