Kaori Dict

月の兎

つきのうさぎ

tsukinousagi

thông dụng

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.moon rabbit; moon hare; mythical figure who lives on the moon

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月の兎 (つきのうさぎ) — moon rabbit; moon hare; mythical figure who lives on the moon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict