Kaori Dict

問題ない

もんだいない

mondainai

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い

    1.no problem; all right; not an issue; unobjectionable

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There is no objection on my part.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

問題ない (もんだいない) — no problem; all right; not an issue; unobjectionable | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict