見栄え
みばえ
mibae
thông dụng
Cách viết khác: 見映え
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.good outward appearance; looking nice; being attractive; making a fine show
みばえ
mibae
Cách viết khác: 見映え
1.good outward appearance; looking nice; being attractive; making a fine show