Kaori Dict

見栄え

みばえ

mibae

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.vẻ ngoài đẹp; thu hút mắt; ấn tượng
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.good outward appearance; looking nice; being attractive; making a fine show

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見栄え (みばえ) — vẻ ngoài đẹp; thu hút mắt; ấn tượng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict