Kaori Dict

ご了承ください

ごりょうしょうください

goryoushoukudasai

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.vui lòng lưu ý; xin hiểu
  1. cụm từ / thành ngữlịch sự (丁寧語)

    1.please be aware (that ...); please note (that ...); please understand (that ...)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ご了承ください (ごりょうしょうください) — vui lòng lưu ý; xin hiểu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict