煩う
わずらう
wazurau
thông dụng
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi うtha động từtự động từ
1.to worry (about); to be concerned (about)
- hậu tốđộng từ nhóm 1, đuôi う
2.to have trouble doing ...; to struggle to ...
after the -masu stem of a verb
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- いくつか聞きたい事があるが今はあなたを煩わせたくはない。
I have some questions to ask, but I don't want to bother you now.