Kaori Dict

触れる

ふれる

fureru

N3

JLPT N3 · Bài 92

Nghĩa

  1. 1.chạm; cảm nhận; đề cập; vi phạm
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to touch; to feel

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to touch (with)

    as 〜に手を触れる, 〜に口を触れる, etc.

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to experience; to come in contact with; to perceive

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    4.to touch on (a subject); to allude to; to refer to; to mention; to bring up

  5. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    5.to be in conflict with; to violate (law, copyright, etc.); to infringe

  6. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    6.to proclaim; to make known; to spread (e.g. a rumour)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Xin đừng sờ vào hoa.

    Don't touch the flowers.

  • Tay áo anh ta chạm phải cái nồi dính đầy dầu mỡ.

    His sleeve touched the greasy pan.

  • I felt something touch my feet.

  • His letter alludes to the event.

  • Don't touch.

  • Don't touch the goods.

  • The body touches.

  • Somebody touched me.

  • Don't touch that button!

  • You mustn't touch it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

触れる (ふれる) — chạm; cảm nhận; đề cập; vi phạm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict