Kaori Dict

お猪口

おちょこ

ochoko

Nghĩa

  1. danh từlịch sự (丁寧語)thường viết bằng kana

    1.sake cup

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was very windy that day, and I had my umbrella blown inside out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お猪口 (おちょこ) — sake cup | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict