Kaori Dict

掻っ攫う

かっさらう

kassarau

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từthường viết bằng kana

    1.to snatch (and run); to carry off; to swipe; to nab

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từthường viết bằng kana

    2.to scoop up (and remove; sand, earth, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掻っ攫う (かっさらう) — to snatch (and run); to carry off; to swipe; to nab | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict