此方
こなた
konata
Âm Hán-Việt: THỬ PHƯƠNG
Cách đọc khác: こんた
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.this way; here
- danh từthường viết bằng kana
2.the person in question; he; she; him; her
- danh từ
3.since (a time in the past); prior to (a time in the future)
- đại từ
4.me
- đại từthường viết bằng kana
5.you