Kaori Dict

此方

こなた

konata

Âm Hán-Việt: THỬ PHƯƠNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.this way; here

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.the person in question; he; she; him; her

  3. danh từ

    3.since (a time in the past); prior to (a time in the future)

  4. đại từ

    4.me

  5. đại từthường viết bằng kana

    5.you

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

此方 (こなた) — this way; here | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict