Kaori Dict

ご注意

ごちゅうい

gochuui

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.attention; notice; heed

  2. danh từdanh từ + する

    2.care; caution; precaution

  3. danh từdanh từ + する

    3.advice; warning; caution

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please beware of fraudulent emails.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ご注意 (ごちゅうい) — attention; notice; heed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict