Kaori Dict

その都度

そのつど

sonotsudo

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.each time it happens; at all such times

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please keep me informed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

その都度 (そのつど) — each time it happens; at all such times | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict