Kaori Dict

駄目になる

だめになる

dameninaru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る

    1.to spoil; to break; to go bad; to go wrong; to fail

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her boots wear out much more quickly than mine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駄目になる (だめになる) — to spoil; to break; to go bad; to go wrong; to fail | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict