Kaori Dict

と仮定しても

とかていしても

tokateishitemo

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.even assuming that ...; even granted that ...

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

と仮定しても (とかていしても) — even assuming that ...; even granted that ... | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict