糞
ばば
baba
Âm Hán-Việt: PHÂN
Cách viết khác: 屎
意味Nghĩa
- danh từthô tụcthường viết bằng kana
1.shit; crap
- danh từngôn ngữ trẻ conthường viết bằng kana
2.pooh-pooh; poop; something dirty
ばば
baba
Âm Hán-Việt: PHÂN
Cách viết khác: 屎
1.shit; crap
2.pooh-pooh; poop; something dirty