Kaori Dict

馬場

ばば

baba

thông dụng

Âm Hán-Việt: MÃ TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.riding ground; racecourse; racetrack

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He participated in the horse dressage competition.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬場 (ばば) — riding ground; racecourse; racetrack | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict