Kaori Dict

先ず隗より始めよ

まずかいよりはじめよ

mazukaiyorihajimeyo

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữproverb

    1.start with the first step; when embarking on a great project, start with immediate steps

  2. cụm từ / thành ngữproverb

    2.he who first suggests it should be the first to do it

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先ず隗より始めよ (まずかいよりはじめよ) — start with the first step; when embarking on a great project, start with immediate steps | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict