Kaori Dict

積もる

つもる

tsumoru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 74

Nghĩa

  1. 1.đặt; tích lũy; chồng lên
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to pile up; to accumulate

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to estimate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tích tiểu thành đại.

    Many a mickle makes a muckle.

  • Tích tiểu thành đại.

  • The snow lay deep.

  • There's snow on the mountains.

  • Snow fell two meters deep.

  • Snow lies thick on the ground.

  • Is there snow on top of the mountain?

  • Snow lay all over the ground.

  • The snow lay one and a half meters deep.

  • The fresh snow looks beautiful on the hill.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

積もる (つもる) — đặt; tích lũy; chồng lên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict