Kaori Dict

せつ

setsu

N3

Âm Hán-Việt: TIẾT

JLPT N3 · Bài 99

Nghĩa

  1. 1.tiet; đoạn; phần; thời điểm; nguyên tắc
  1. danh từ

    1.occasion; time

  2. danh từ

    2.section (of a literary work or piece of music); passage; paragraph; verse; stanza

  3. danh từgrammar

    3.clause

  4. danh từ

    4.season; term

  5. danh từ

    5.one's principles; integrity

  6. danh từbotany

    6.node (of a plant stem)

  7. danh từbotany

    7.section (taxonomic rank)

  8. danh từ

    8.knot (nautical mile per hour)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We'll sing that song, omitting the last two verses.

  • Please drop in when you come this way.

  • Read this passage and translate it into Japanese.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

節 (せつ) — tiet; đoạn; phần; thời điểm; nguyên tắc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict