Kaori Dict

いずみ

izumi

N3

Âm Hán-Việt: TUYỀN

JLPT N3 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.suối; nguồn nước
  1. danh từ

    1.spring; fountain

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The fountain sends hot water to a height of 170 feet.

  • He drank from the spring.

  • There must be a spring here somewhere.

  • The eagle does not catch flies.

  • He drank water from this spring.

  • Tom tossed a coin into the fountain.

  • There's a spring in the center of the village.

  • They satisfied their thirst at the spring.

  • The man was a fountain of knowledge.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泉 (いずみ) — suối; nguồn nước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict