Kaori Dict

羨ましい

うらやましい

urayamashii

N3

JLPT N3 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.ghen tị; ghen ghét; ngưỡng mộ
  1. tính từ đuôi い

    1.envious; jealous

  2. tính từ đuôi い

    2.enviable (position, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I envy you so much.

  • I envy you.

  • I'm jealous.

  • Were you jealous?

  • I envy Tom.

  • I envy her.

  • I'm so jealous!

  • You'll be jealous.

  • I envy him.

  • I envy Tom's job.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羨ましい (うらやましい) — ghen tị; ghen ghét; ngưỡng mộ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict