Kaori Dict

全く

まったく

mattaku

N3

JLPT N3 · Bài 96

Nghĩa

  1. 1.toàn toàn; hoàn toàn
  1. phó từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.really; truly; entirely; completely; wholly; perfectly

  2. phó từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.indeed

  3. thán từthường viết bằng kana

    3.good grief

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Điều đó là hoàn toàn sai lầm.

    That's altogether wrong.

  • Tôi không rành nơi này lắm.

    I'm quite a stranger around here.

  • Bây giờ ngoài đường không còn tuyết nữa.

    The street is free from snow now.

  • Anh ấy không hề sợ rắn.

    He's not at all afraid of snakes.

  • Bạn đã hoàn toàn sai lầm.

    You are quite in the wrong.

  • Tôi hoàn toàn không biết gì về anh ấy cả.

    I don't know anything about him at all.

  • Tôi hoàn toàn không có ý định trả 10 Đô-la.

    I am not about to pay ten dollars.

  • Tom hoàn toàn không quan tâm đến ăn diện.

    Tom has no interest whatsoever in being fashionably dressed.

  • Không có kính thì anh ấy sẽ không nhìn thấy gì hết.

    Without his glasses, he is as blind as a bat.

  • Tôi cũng không đoán được.

    I would never have guessed that.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全く (まったく) — toàn toàn; hoàn toàn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict