Kaori Dict

双子

ふたご

futago

N3

Âm Hán-Việt: SONG TỬ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 91

Nghĩa

  1. 1.đôi
  1. danh từ

    1.twins; twin

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The twins are very much alike.

  • I'm a twin.

  • She is a twin.

  • Are you really twins?

  • She gave birth to twins.

  • Tom isn't a twin.

  • Those twins look like two peas in a pod.

  • I have a twin brother.

  • I have a twin brother.

  • I have a twin sister.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

双子 (ふたご) — đôi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict