Kaori Dict

揃える

そろえる

soroeru

N3

JLPT N3 · Bài 66

Nghĩa

  1. 1.sắp xếp; chuẩn bị
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to collect; to gather; to get together; to complete (a collection)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to arrange; to put in order; to prepare; to get ready

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to make uniform; to make even; to match

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chúng ta hãy chuẩn bị những thứ cần thiết để nuôi vẹt.

    Let's get what we need to keep a parrot.

  • We said in unison that we didn't agree to the suggestion.

  • There were food and drink in abundance at the party.

  • The apartment was furnished in the Victorian style.

  • Do you want a trim?

  • Do arrange your shoes in the entrance hall.

  • They answered in chorus.

  • We sang songs in chorus.

  • The pupils began to read all together.

  • Aren't you paying for the damages in full?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揃える (そろえる) — sắp xếp; chuẩn bị | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict