Kaori Dict

おび

obi

N3

Âm Hán-Việt: ĐỚI

JLPT N3 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.đai; cột; chương trình; băng
  1. danh từ

    1.obi (kimono sash)

  2. danh từ

    2.obi (strip of paper looped around a book, CD, etc. containing information about the product)

  3. danh từ

    3.band; belt; strip

  4. danh từanatomyzoology

    4.cingulum

  5. danh từviết tắt

    5.radio or television program broadcast in the same time slot on all or most days

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her kimono and obi combination is smart, isn't it?

  • Too much spoils, too little is nothing.

  • Hey, did you know that the rank of soumen differs depending on the colour of the sash around it?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帯 (おび) — đai; cột; chương trình; băng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict