Kaori Dict

頂きます

いただきます

itadakimasu

N3

JLPT N3 · Bài 19

Nghĩa

enexpression of gratitude before mealsNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana

    1.thank you (for the meal just served); I receive (this meal)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頂きます (いただきます) — expression of gratitude before meals | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict