Kaori Dict

大した

たいした

taishita

N3

JLPT N3 · Bài 67

Nghĩa

  1. 1.đáng kể; lớn
  1. liên thể từ

    1.considerable; great; important; significant; a big deal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy rất đẹp.

    She's very beautiful.

  • That is not much of a problem.

  • Hotshot!

  • I'm proud of you.

  • I call that some poem.

  • It's not serious.

  • It's a minor wound.

  • He is much of a scholar.

  • It's nothing serious.

  • It isn't much of a car.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大した (たいした) — đáng kể; lớn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict