Kaori Dict

眺める

ながめる

nagameru

N3

JLPT N3 · Bài 80

Nghĩa

  1. 1.ngắm nhìn; chiêm ngưỡng; quan sát; ngắm cảnh
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to look at; to gaze at; to watch; to stare at

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to look out over; to get a view of; to admire (e.g. the scenery)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to look on (from the sidelines); to stand by and watch; to observe

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I gazed at the sea for hours.

  • I was looking outside.

  • They looked at each other.

  • Tom was merely gazing.

  • He watched from a distance.

  • It is interesting to watch stars.

  • I gazed out of the window at the landscape.

  • He regarded her with worship in his eyes.

  • He gave me a blank stare.

  • I gazed out of the window at the landscape.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眺める (ながめる) — ngắm nhìn; chiêm ngưỡng; quan sát; ngắm cảnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict