Kaori Dict

Thiếu

stare · watch · look at · see

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1726 / 2.501
Bộ thủ
bộ 109
Từ JLPT chứa chữ
2
Pinyin
tiao4
Tiếng Hàn

stare · watch · look at · see · scrutinize

Từ chứa chữ này · dễ trước

ながめるnagameru

ngắm nhìn; chiêm ngưỡng; quan sát; ngắm cảnh

N3
ながめnagame

khu vườn; cảnh quan; tầm nhìn

N3
ちょうぼうchoubouTHIẾU VỌNG

enview; vista; panorama; outlook; prospect

thông dụng
ちょうぼうけんchouboukenTHIẾU VỌNG QUYỀN

enright to a view

つきをながめるtsukiwonagameru

ento gaze at the Moon

ながめまわすnagamemawasu

ento look around; to take a view of

もようながめmoyounagame

enwait-and-see; sitting on the fence; waiting to see which way the wind blows

ながめやるnagameyaru

ento gaze out at; to look out over

うちながめるuchinagameru

ento look afar · to look at something while absorbed in reverie; to look at something while absorbed in one's thoughts

ながめわたすnagamewatasu

ento gaze out over

ながむnagamu

ento look at; to gaze at; to watch; to stare at · to look out over; to get a view of; to admire (e.g. the scenery)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眺 (Thiếu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict