Kaori Dict

眺め

ながめ

nagame

N3

JLPT N3 · Bài 80

Nghĩa

  1. 1.khu vườn; cảnh quan; tầm nhìn
  1. danh từ

    1.scene; view; prospect; outlook

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Quang cảnh nhìn từ trên đỉnh núi xuống rất ngoạn mục.

    The view from the mountain top was spectacular.

  • I'd like a room with a good view.

  • It's a magnificent view, isn't it?

  • It is quite a grand view.

  • It is a nice view from here.

  • You can get a fine view of the sea from the mountaintop.

  • What a beautiful view!

  • It is a nice view from here.

  • I had a marvelous view of Mt. Fuji.

  • Mt. Fuji is a beautiful sight at sunset.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眺め (ながめ) — khu vườn; cảnh quan; tầm nhìn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict