Kaori Dict

長め

ながめ

nagame

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.longish; moderately long; somewhat long; fairly long

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please hold your bat by the end of its handle.

  • "Can you cut it like this, please?" "A little shorter in the front and a little longer on the sides, please."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長め (ながめ) — longish; moderately long; somewhat long; fairly long | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict