Kaori Dict

沈む

しずむ

shizumu

N3

JLPT N3 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.chìm; lặn; sụt xuống; buồn bã
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to sink; to go under; to submerge

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    2.to go down (e.g. sun); to set; to descend

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    3.to feel depressed; to become subdued; to become somber

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The sun sank below the horizon.

  • It's just like rats leaving a sinking ship.

  • The moon has set.

  • The sun sets in the west.

  • The sun goes down in a wild blaze of color.

  • The boat sank to the bottom.

  • The ship is sinking.

  • The sun is going down.

  • The ship sank to the bottom of the sea.

  • The sun goes down in a wild blaze of color.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沈む (しずむ) — chìm; lặn; sụt xuống; buồn bã | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict