Kaori Dict

どろ

doro

N3

Âm Hán-Việt:

JLPT N3 · Bài 80

Nghĩa

enmudNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.mud; (wet) dirt

  2. danh từviết tắt

    2.thief

  3. danh từInternet slang

    3.Android (mobile operating system)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chúng tôi đã tắm bùn.

    We took a mud bath.

  • The river was cloudy with silt.

  • He was covered with mud.

  • Mud clings to my shoes.

  • Tom fell into the mud.

  • Tom was covered with mud.

  • Swallows build their nests from clay.

  • His hands were covered with mud.

  • Does Pedro have a younger brother?

  • Tom's hands were covered in mud.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泥 (どろ) — mud | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict