Kaori Dict

纏める

まとめる

matomeru

N3

JLPT N3 · Bài 96

Nghĩa

  1. 1.tổng hợp; sắp xếp; kết luận; tóm tắt
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    1.to collect; to put (it all) together; to integrate; to consolidate; to unify

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    2.to summarize; to aggregate

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    3.to bring to a conclusion; to finalize; to settle; to put in order

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    4.to establish; to decide

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đáp án của những câu hỏi ôn tập được tổng hợp ở cuối sách.

    The answers for the practice problems are at the end of the book.

  • The data hasn't been compiled yet.

  • Get your things together.

  • Please compose a draft of the proposal idea.

  • I collected this proposal.

  • He hastily packed his bags.

  • Today I will do the laundry all at once.

  • May I wash all my laundry at once?

  • It is your responsibility to bring the class together.

  • Pack your things and get out of here.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

纏める (まとめる) — tổng hợp; sắp xếp; kết luận; tóm tắt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict