Kaori Dict

当たり

あたり

atari

N3

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 59

Nghĩa

  1. 1.may mắn; trúng; thành công; vết thâm
  1. danh từ

    1.hit

  2. danh từ

    2.success

  3. danh từ

    3.guess; prediction

  4. danh từ

    4.affability; friendliness

  5. danh từ

    5.sensation; touch

  6. danh từ

    6.bruise (on fruit)

  7. danh từthường viết bằng kanago (game)

    7.atari; situation in which a stone or chain of stones may be captured on the next move

    usu. アタリ

  8. danh từfishing

    8.bite (of a fish on a hook); strike

    also written as 魚信

  9. hậu tố

    9.per; each

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mỗi người đã trả 7 nghìn Đô-la.

    Each individual paid 7000 dollars.

  • Trong công viên, có người thì ngồi trên ghế bành, có người thì đi dạo quanh quanh.

    In the park, some sat on benches, and others strolled about.

  • I got several bites, but could not hook a fish.

  • The factory now under construction will assemble 3,000 VCR units per day.

  • Correct!

  • All is quiet.

  • It's dark now.

  • There is nobody about.

  • There were flowers all around.

  • The girl looked around.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

当たり (あたり) — may mắn; trúng; thành công; vết thâm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict