Kaori Dict

なべ

nabe

N3

Âm Hán-Việt: OA

JLPT N3 · Bài 81

Nghĩa

  1. 1.nồi; chảo; nồi lẩu
  1. danh từ

    1.pan; pot; saucepan

  2. danh từhậu tố danh từviết tắtfood, cooking

    2.stew; hot pot

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tay áo anh ta chạm phải cái nồi dính đầy dầu mỡ.

    His sleeve touched the greasy pan.

  • Here is a pan without handles.

  • Did you put oil in the pan?

  • Cover the pot.

  • Don't let the pan boil dry.

  • A little pot is soon hot.

  • The pot was filled with water.

  • Money will make the pot boil.

  • I made soup using a large pan.

  • The pot is boiling over.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鍋 (なべ) — nồi; chảo; nồi lẩu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict