Kaori Dict

ストックホルム症候群

ストックホルムしょうこうぐん

sutokkuhorumushoukougun

Nghĩa

  1. danh từpsychology

    1.Stockholm syndrome

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ストックホルム症候群 (ストックホルムしょうこうぐん) — Stockholm syndrome | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict