Kaori Dict

悩む

なやむ

nayamu

N3

JLPT N3 · Bài 81

Nghĩa

  1. 1.lo lắng; băn khoăn
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to be worried; to be troubled

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã rất phiền muộn vì anh ấy đang trở nên hay quên.

    He was becoming forgetful, which bothered him a lot.

  • There is no profit in worrying.

  • What's biting you?

  • Don't worry about that.

  • I'm troubled by split ends.

  • My heart is full of trouble.

  • What's tormenting you?

  • What's bothering Tom?

  • He suffered from high blood pressure.

  • The problem perplexed him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悩む (なやむ) — lo lắng; băn khoăn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict