Kaori Dict

タイ記録

タイきろく

taikiroku

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.equal to the current record (in sports, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He tied the world record for the hundred-meter breast-stroke.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

タイ記録 (タイきろく) — equal to the current record (in sports, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict