Kaori Dict

チン

chin

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từ đi với とphó từonomatopoeic or mimetic word

    1.ding (of a bell); bing; ting; tinkle; ring

    esp. チーン, ちーん

  2. phó từ đi với とphó từonomatopoeic or mimetic word

    2.honk (i.e. sound of blowing one's nose); snort

  3. danh từdanh từ + するtha động từkhẩu ngữ

    3.heating in a microwave; cooking in a microwave; microwaving; nuking

    from the sound of the microwave timer; usu. チン

  4. hậu tố danh từtiền tố danh từviết tắttiếng lóng

    4.penis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I also brought some gruel I made. It just needs warming up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

チン — ding (of a bell); bing; ting; tinkle; ring | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict