Kaori Dict

てい

tei

Âm Hán-Việt: ĐÌNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.arbor; arbour; bower; pavilion

  2. hậu tố

    2.suffix forming the final part of the pseudonyms of some writers and performers

  3. hậu tố

    3.suffix forming the final part of the name of a restaurant

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亭 (てい) — arbor; arbour; bower; pavilion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict