Kaori Dict

覗く

のぞく

nozoku

N3

JLPT N3 · Bài 83

Nghĩa

  1. 1.liếc; nhìn lén; dò xét; chọc mắt
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to peek (through a keyhole, gap, etc.)

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    2.to look down into (a ravine, etc.)

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    3.to peek into (a shop, bookstore, etc.)

  4. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    4.to sneak a look at; to take a quick look at

  5. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    5.to peep (through a telescope, microscope, etc.)

  6. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    6.to stick out (a scarf from a collar, etc.); to peek through (sky through a forest canopy, etc.)

  7. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    7.to examine (an expression); to study (a face)

  8. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từcổ

    8.to face

    esp. 臨く

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom nhìn chằm chằm vào cái tủ lạnh xem có gì uống không.

    Tom looked in the fridge to see what he could find to drink.

  • Lúc tôi còn đang ở trong bụng mẹ, tôi thử nhìn ngôi nhà mà tôi sẽ được sinh ra qua lỗ rốn, rồi tôi nghĩ: "Nhà thế này thì không được rồi."

    When I was inside my mother's womb, I looked through my mother's navel at the house where I would be born and I thought: "No way I'm going there".

  • He was looking through a microscope.

  • Don't look into the box.

  • I peeped out through a crack in the wall.

  • The neighbor popped his head up over the wall for a moment.

  • I saw Mary looking into a show window.

  • I looked in the cupboard.

  • Do you want to look into it?

  • Don't look into my room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

覗く (のぞく) — liếc; nhìn lén; dò xét; chọc mắt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict