Kaori Dict

除く

のぞく

nozoku

N3

JLPT N3 · Bài 83

Nghĩa

  1. 1.loại trừ; loại bỏ
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to remove; to get rid of; to take away; to eliminate

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    2.to exclude; to except; to leave out; to omit

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    3.to kill (a traitor, opponent, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trong tất cả các loại hình chính phủ, dân chủ là tệ nhất, trừ mọi chính phủ mà đã tồn tại từ xưa đến giờ.

    Democracy is the worst form of government, except all the others that have been tried.

  • The doctor released him from his pain.

  • Except for pronunciation, everyone can speak good French.

  • The dog looked into the water.

  • He was looking through a microscope.

  • He works every day but Sunday.

  • He looked into the box.

  • The man peeped through a hole in the wall.

  • Except for one person, everybody went home.

  • All but one were present.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

除く (のぞく) — loại trừ; loại bỏ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict