Kaori Dict

罰する

ばっする

bassuru

N3

JLPT N3 · Bài 86

Nghĩa

  1. 1.trừng phạt; phạt
  1. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    1.to punish; to penalize; to penalise

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What are you punishing them for?

  • He will be punished.

  • He was punished for child abuse.

  • People who break the law are punished.

  • They escaped being punished.

  • He was punished for drunken driving.

  • He deserves punishment.

  • The punishment should be in proportion to the crime.

  • You'll be punished if you break the law.

  • People who break the law are punished.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罰する (ばっする) — trừng phạt; phạt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict