Kaori Dict

ひも

himo

N3

Âm Hán-Việt: NỮU

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 89

Nghĩa

  1. 1.dây; dây buộc; dây; ràng buộc
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.string; cord

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.leash

  3. danh từthường viết bằng kanakhẩu ngữ

    3.man who is financially dependent on a woman; gigolo; pimp

    esp. ヒモ

  4. danh từthường viết bằng kana

    4.restrictions; conditions

  5. danh từthường viết bằng kana

    5.mantle (shellfish, etc.)

  6. danh từthường viết bằng kanafood, cooking

    6.small intestine (beef, pork); oviduct meat (chicken)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dây giày tôi bị tuột ra.

    My shoelaces came undone.

  • Tom đã trèo lên cái thang dây.

    Tom climbed up the rope ladder.

  • Cho tôi mượn cái gì đấy để cắt sợi dây này.

    Lend me something with which to cut the string.

  • To record something, they used knotted cords made of the wool of the llama or alpaca.

  • This string is strong.

  • The shoelace came untied.

  • Tie your shoelaces.

  • I loosened my shoelaces.

  • The string is very weak.

  • He bound the clothes together with a string.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紐 (ひも) — dây; dây buộc; dây; ràng buộc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict