Kaori Dict

貧しい

まずしい

mazushii

N3

JLPT N3 · Bài 96

Nghĩa

  1. 1.nghèo; thiếu thốn; khốn khổ; thiếu hụt
  1. tính từ đuôi い

    1.poor; needy

  2. tính từ đuôi い

    2.lacking (quantity and quality-wise); poor; scanty; skimpy; slight; inadequate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chúng ta không được cười nhạo người nghèo.

    We must not laugh at the poor.

  • Cô ấy nghèo nhưng hạnh phúc.

    She is poor, but happy.

  • Anh ấy sống ở một khu nghèo của London.

    He lives in a poor district of London.

  • Người giàu ngày càng giàu, người nghèo ngày càng nghèo.

    The rich grow richer and the poor grow poorer.

  • Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều.

    Poor is not the one who has too little, but the one who wants too much.

  • He is poor.

  • Tom is poor.

  • I am a poor man.

  • I was very poor.

  • Being poor, he can't buy it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貧しい (まずしい) — nghèo; thiếu thốn; khốn khổ; thiếu hụt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict